Cầu Thần Tài Miền Bắc
Bạch thủ lô miền Bắc
Song thủ lô miền Bắc
Cầu lô 2 nháy miền Bắc
Dàn lô xiên 2 miền Bắc
Dàn lô xiên 3 miền Bắc
Dàn lô xiên 4 miền Bắc
Dàn lô 4 số miền Bắc
Dàn lô 5 số miền Bắc
Dàn lô 6 số miền Bắc
Bạch thủ kép miền Bắc
Ba càng đề miền Bắc
Cặp ba càng miền Bắc
Đề đầu đuôi miền Bắc
Bạch thủ đề miền Bắc
Song thủ đề miền Bắc
Dàn đề 4 số miền Bắc
Dàn đề 6 số miền Bắc
Dàn đề 8 số miền Bắc
Dàn đề 10 số miền Bắc
Dàn đề 12 số miền Bắc
Cầu Thần Tài Miền Nam
Bạch thủ lô miền Nam
Song thủ lô miền Nam
Cặp giải 8 miền Nam
Song thủ đề miền Nam
Xỉu chủ đề miền Nam
Cặp xỉu chủ miền Nam
Cầu Thần Tài Miền Trung
Bạch thủ lô miền Trung
Song thủ lô miền Trung
Cặp giải 8 miền Trung
Song thủ đề miền Trung
Xỉu chủ đề miền Trung
Cặp xỉu chủ miền Trung
Kết quả xổ số miền Bắc
(11/02/2026)
Ký hiệu trúng giải đặc biệt: 3VS-2VS-18VS-15VS-5VS-1VS-19VS-17VS
Đặc biệt
20692
Giải nhất
89293
Giải nhì
96602
63021
Giải ba
95539
28188
78409
65621
66739
32548
Giải tư
8089
3266
4238
9502
Giải năm
5857
1473
5343
1637
4990
3764
Giải sáu
545
709
541
Giải bảy
98
92
32
47
ĐầuLôtô
002, 02, 09, 09
1
221, 21
332, 37, 38, 39, 39
441, 43, 45, 47, 48
557
664, 66
773
888, 89
990, 92, 92, 93, 98
ĐuôiLôtô
090
121, 21, 41
202, 02, 32, 92, 92
343, 73, 93
464
545
666
737, 47, 57
838, 48, 88, 98
909, 09, 39, 39, 89
Kết quả xổ số miền Nam
(11/02/2026)
Thứ Tư Đồng Nai
L: 2K2
Cần Thơ
L: K2T2
Sóc Trăng
L: K2T2
Giải tám
79
34
32
Giải bảy
764
773
294
Giải sáu
2162
1661
4402
5479
3575
5226
9355
8466
0945
Giải năm
0262
2217
4301
Giải tư
61936
48066
77261
27102
64881
55791
96132
39323
76093
16188
39225
30214
50475
56795
85436
57830
49130
64330
23814
38662
78603
Giải ba
35676
63484
99112
02271
35887
92285
Giải nhì
53832
38865
64625
Giải nhất
81595
09641
56135
Đặc biệt
720732
827943
725746
ĐầuĐồng NaiCần ThơSóc Trăng
002, 0201, 03
112, 14, 1714
223, 25, 2625
332, 32, 32, 363430, 30, 30, 32, 35, 36
441, 4345, 46
555
661, 61, 62, 62, 64, 666562, 66
776, 7971, 73, 75, 75, 79
881, 848885, 87
991, 9593, 9594
Kết quả xổ số miền Trung
(11/02/2026)
Thứ Tư Đà Nẵng
XSDNG
Khánh Hòa
XSKH
Giải tám
92
57
Giải bảy
984
582
Giải sáu
1842
6507
6863
5271
2146
4545
Giải năm
0940
9724
Giải tư
72747
50856
72674
08992
35831
39168
71896
36769
41606
15563
08077
25619
03385
13700
Giải ba
45455
59835
13309
14882
Giải nhì
40600
80374
Giải nhất
42821
02802
Đặc biệt
991155
598702
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
000, 0700, 02, 02, 06, 09
119
22124
331, 35
440, 42, 4745, 46
555, 55, 5657
663, 6863, 69
77471, 74, 77
88482, 82, 85
992, 92, 96