Cầu Thần Tài Miền Bắc
Bạch thủ lô miền Bắc
Song thủ lô miền Bắc
Cầu lô 2 nháy miền Bắc
Dàn lô xiên 2 miền Bắc
Dàn lô xiên 3 miền Bắc
Dàn lô xiên 4 miền Bắc
Dàn lô 4 số miền Bắc
Dàn lô 5 số miền Bắc
Dàn lô 6 số miền Bắc
Bạch thủ kép miền Bắc
Ba càng đề miền Bắc
Cặp ba càng miền Bắc
Đề đầu đuôi miền Bắc
Bạch thủ đề miền Bắc
Song thủ đề miền Bắc
Dàn đề 4 số miền Bắc
Dàn đề 6 số miền Bắc
Dàn đề 8 số miền Bắc
Dàn đề 10 số miền Bắc
Dàn đề 12 số miền Bắc
Cầu Thần Tài Miền Nam
Bạch thủ lô miền Nam
Song thủ lô miền Nam
Cặp giải 8 miền Nam
Song thủ đề miền Nam
Xỉu chủ đề miền Nam
Cặp xỉu chủ miền Nam
Cầu Thần Tài Miền Trung
Bạch thủ lô miền Trung
Song thủ lô miền Trung
Cặp giải 8 miền Trung
Song thủ đề miền Trung
Xỉu chủ đề miền Trung
Cặp xỉu chủ miền Trung
Kết quả xổ số miền Bắc
(03/04/2026)
Ký hiệu trúng giải đặc biệt: 2YM-14YM-1YM-3YM-10YM-9YM
Đặc biệt
12944
Giải nhất
72191
Giải nhì
50258
41660
Giải ba
34361
52424
56036
29652
85704
99491
Giải tư
9687
5975
6794
6176
Giải năm
5598
1954
9760
4897
6355
9844
Giải sáu
980
409
442
Giải bảy
86
15
29
54
ĐầuLôtô
004, 09
115
224, 29
336
442, 44, 44
552, 54, 54, 55, 58
660, 60, 61
775, 76
880, 86, 87
991, 91, 94, 97, 98
ĐuôiLôtô
060, 60, 80
161, 91, 91
242, 52
3
404, 24, 44, 44, 54, 54, 94
515, 55, 75
636, 76, 86
787, 97
858, 98
909, 29
Kết quả xổ số miền Nam
(03/04/2026)
Thứ Sáu Vĩnh Long
L: 47VL14
Bình Dương
L: 04K14
Trà Vinh
L: 35TV14
Giải tám
69
12
83
Giải bảy
303
970
060
Giải sáu
7292
9883
9201
7621
3871
2773
2056
6054
6199
Giải năm
7864
5048
6287
Giải tư
84303
03395
07274
22649
86187
17730
51231
47522
77972
47634
11813
33246
06832
68661
82882
47954
10562
17675
41538
69150
16133
Giải ba
38712
46099
15365
10270
96426
63136
Giải nhì
48391
20443
69217
Giải nhất
63926
43872
83034
Đặc biệt
537949
649057
854133
ĐầuVĩnh LongBình DươngTrà Vinh
001, 03, 03
11212, 1317
22621, 2226
330, 3132, 3433, 33, 34, 36, 38
449, 4943, 46, 48
55750, 54, 54, 56
664, 6961, 6560, 62
77470, 70, 71, 72, 72, 7375
883, 8782, 83, 87
991, 92, 95, 9999
Kết quả xổ số miền Trung
(03/04/2026)
Thứ Sáu Gia Lai
XSGL
Ninh Thuận
XSNT
Giải tám
37
04
Giải bảy
881
756
Giải sáu
9309
6099
8091
5795
0634
1773
Giải năm
0883
7769
Giải tư
65314
51526
80905
08996
45800
77167
87511
85968
01658
10663
98675
12665
04524
16129
Giải ba
65787
42561
02037
77341
Giải nhì
03107
55021
Giải nhất
79883
23815
Đặc biệt
579069
054553
ĐầuGia LaiNinh Thuận
000, 05, 07, 0904
111, 1415
22621, 24, 29
33734, 37
441
553, 56, 58
661, 67, 6963, 65, 68, 69
773, 75
881, 83, 83, 87
991, 96, 9995