Cầu Thần Tài Miền Bắc
Bạch thủ lô miền Bắc
Song thủ lô miền Bắc
Cầu lô 2 nháy miền Bắc
Dàn lô xiên 2 miền Bắc
Dàn lô xiên 3 miền Bắc
Dàn lô xiên 4 miền Bắc
Dàn lô 4 số miền Bắc
Dàn lô 5 số miền Bắc
Dàn lô 6 số miền Bắc
Bạch thủ kép miền Bắc
Ba càng đề miền Bắc
Cặp ba càng miền Bắc
Đề đầu đuôi miền Bắc
Bạch thủ đề miền Bắc
Song thủ đề miền Bắc
Dàn đề 4 số miền Bắc
Dàn đề 6 số miền Bắc
Dàn đề 8 số miền Bắc
Dàn đề 10 số miền Bắc
Dàn đề 12 số miền Bắc
Cầu Thần Tài Miền Nam
Bạch thủ lô miền Nam
Song thủ lô miền Nam
Cặp giải 8 miền Nam
Song thủ đề miền Nam
Xỉu chủ đề miền Nam
Cặp xỉu chủ miền Nam
Cầu Thần Tài Miền Trung
Bạch thủ lô miền Trung
Song thủ lô miền Trung
Cặp giải 8 miền Trung
Song thủ đề miền Trung
Xỉu chủ đề miền Trung
Cặp xỉu chủ miền Trung
Kết quả xổ số miền Bắc
(18/03/2026)
Ký hiệu trúng giải đặc biệt: 5XF-14XF-16XF-8XF-19XF-15XF-9XF-1XF
Đặc biệt
25287
Giải nhất
45570
Giải nhì
65174
30981
Giải ba
37360
97963
32585
01475
14972
63233
Giải tư
5608
5580
4895
7625
Giải năm
2364
9998
7381
7057
8691
2366
Giải sáu
530
424
699
Giải bảy
57
16
30
29
ĐầuLôtô
008
116
224, 25, 29
330, 30, 33
4
557, 57
660, 63, 64, 66
770, 72, 74, 75
880, 81, 81, 85, 87
991, 95, 98, 99
ĐuôiLôtô
030, 30, 60, 70, 80
181, 81, 91
272
333, 63
424, 64, 74
525, 75, 85, 95
616, 66
757, 57, 87
808, 98
929, 99
Kết quả xổ số miền Nam
(18/03/2026)
Thứ Tư Đồng Nai
L: 3K3
Cần Thơ
L: K3T3
Sóc Trăng
L: K3T3
Giải tám
51
31
55
Giải bảy
457
126
995
Giải sáu
2348
9555
9372
8627
6625
0784
8119
8898
7833
Giải năm
5763
1295
6928
Giải tư
24635
94660
86525
76430
86734
31356
33313
72389
90129
30671
41968
18710
69830
04822
51587
30577
54034
27371
44474
68904
29747
Giải ba
32981
86322
88407
46867
89221
86177
Giải nhì
23117
92785
03152
Giải nhất
14457
19582
56143
Đặc biệt
749600
218956
499929
ĐầuĐồng NaiCần ThơSóc Trăng
0000704
113, 171019
222, 2522, 25, 26, 27, 2921, 28, 29
330, 34, 3530, 3133, 34
44843, 47
551, 55, 56, 57, 575652, 55
660, 6367, 68
7727171, 74, 77, 77
88182, 84, 85, 8987
99595, 98
Kết quả xổ số miền Trung
(18/03/2026)
Thứ Tư Đà Nẵng
XSDNG
Khánh Hòa
XSKH
Giải tám
44
15
Giải bảy
282
966
Giải sáu
1089
5546
0493
6207
1854
9388
Giải năm
4726
3258
Giải tư
10190
54396
28548
68740
93728
92508
35161
18563
81343
68056
10085
50674
92505
72513
Giải ba
60293
72148
31685
73035
Giải nhì
41218
69711
Giải nhất
93299
13471
Đặc biệt
366105
345636
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
005, 0805, 07
11811, 13, 15
226, 28
335, 36
440, 44, 46, 48, 4843
554, 56, 58
66163, 66
771, 74
882, 8985, 85, 88
990, 93, 93, 96, 99