Cầu Thần Tài Miền Bắc
Bạch thủ lô miền Bắc
Song thủ lô miền Bắc
Cầu lô 2 nháy miền Bắc
Dàn lô xiên 2 miền Bắc
Dàn lô xiên 3 miền Bắc
Dàn lô xiên 4 miền Bắc
Dàn lô 4 số miền Bắc
Dàn lô 5 số miền Bắc
Dàn lô 6 số miền Bắc
Bạch thủ kép miền Bắc
Ba càng đề miền Bắc
Cặp ba càng miền Bắc
Đề đầu đuôi miền Bắc
Bạch thủ đề miền Bắc
Song thủ đề miền Bắc
Dàn đề 4 số miền Bắc
Dàn đề 6 số miền Bắc
Dàn đề 8 số miền Bắc
Dàn đề 10 số miền Bắc
Dàn đề 12 số miền Bắc
Cầu Thần Tài Miền Nam
Bạch thủ lô miền Nam
Song thủ lô miền Nam
Cặp giải 8 miền Nam
Song thủ đề miền Nam
Xỉu chủ đề miền Nam
Cặp xỉu chủ miền Nam
Cầu Thần Tài Miền Trung
Bạch thủ lô miền Trung
Song thủ lô miền Trung
Cặp giải 8 miền Trung
Song thủ đề miền Trung
Xỉu chủ đề miền Trung
Cặp xỉu chủ miền Trung
Kết quả xổ số miền Bắc
(06/02/2026)
Ký hiệu trúng giải đặc biệt: 12VZ-15VZ-8VZ-19VZ-16VZ-5VZ-20VZ-17VZ
Đặc biệt
06133
Giải nhất
95078
Giải nhì
79243
97697
Giải ba
09777
78009
02892
62327
28046
30966
Giải tư
9656
7323
1879
7157
Giải năm
8225
8191
6358
0638
1942
7726
Giải sáu
562
720
581
Giải bảy
05
61
18
50
ĐầuLôtô
005, 09
118
220, 23, 25, 26, 27
333, 38
442, 43, 46
550, 56, 57, 58
661, 62, 66
777, 78, 79
881
991, 92, 97
ĐuôiLôtô
020, 50
161, 81, 91
242, 62, 92
323, 33, 43
4
505, 25
626, 46, 56, 66
727, 57, 77, 97
818, 38, 58, 78
909, 79
Kết quả xổ số miền Nam
(06/02/2026)
Thứ Sáu Vĩnh Long
L: 47VL06
Bình Dương
L: 02K06
Trà Vinh
L: 35TV06
Giải tám
05
13
38
Giải bảy
198
496
074
Giải sáu
2355
4559
7652
6832
5599
7760
1984
4999
3962
Giải năm
7819
8853
2689
Giải tư
95598
76122
69355
73428
73792
33414
72865
46238
23306
18394
55711
89378
28965
98169
90601
01408
50659
44528
16890
38746
26517
Giải ba
69150
20304
15409
00818
96776
28659
Giải nhì
47045
98495
58180
Giải nhất
28371
59974
24014
Đặc biệt
799293
806337
546923
ĐầuVĩnh LongBình DươngTrà Vinh
004, 0506, 0901, 08
114, 1911, 13, 1814, 17
222, 2823, 28
332, 37, 3838
44546
550, 52, 55, 55, 595359, 59
66560, 65, 6962
77174, 7874, 76
880, 84, 89
992, 93, 98, 9894, 95, 96, 9990, 99
Kết quả xổ số miền Trung
(06/02/2026)
Thứ Sáu Gia Lai
XSGL
Ninh Thuận
XSNT
Giải tám
74
19
Giải bảy
782
069
Giải sáu
0195
7430
1265
6764
8139
7446
Giải năm
2501
7011
Giải tư
92320
30743
06632
19186
12017
66752
86307
18459
55908
31052
28931
86559
91926
83344
Giải ba
76562
40611
40710
09645
Giải nhì
33157
42996
Giải nhất
73800
16453
Đặc biệt
170260
549566
ĐầuGia LaiNinh Thuận
000, 01, 0708
111, 1710, 11, 19
22026
330, 3231, 39
44344, 45, 46
552, 5752, 53, 59, 59
660, 62, 6564, 66, 69
774
882, 86
99596