Cầu Thần Tài Miền Bắc
Bạch thủ lô miền Bắc
Song thủ lô miền Bắc
Cầu lô 2 nháy miền Bắc
Dàn lô xiên 2 miền Bắc
Dàn lô xiên 3 miền Bắc
Dàn lô xiên 4 miền Bắc
Dàn lô 4 số miền Bắc
Dàn lô 5 số miền Bắc
Dàn lô 6 số miền Bắc
Bạch thủ kép miền Bắc
Ba càng đề miền Bắc
Cặp ba càng miền Bắc
Đề đầu đuôi miền Bắc
Bạch thủ đề miền Bắc
Song thủ đề miền Bắc
Dàn đề 4 số miền Bắc
Dàn đề 6 số miền Bắc
Dàn đề 8 số miền Bắc
Dàn đề 10 số miền Bắc
Dàn đề 12 số miền Bắc
Cầu Thần Tài Miền Nam
Bạch thủ lô miền Nam
Song thủ lô miền Nam
Cặp giải 8 miền Nam
Song thủ đề miền Nam
Xỉu chủ đề miền Nam
Cặp xỉu chủ miền Nam
Cầu Thần Tài Miền Trung
Bạch thủ lô miền Trung
Song thủ lô miền Trung
Cặp giải 8 miền Trung
Song thủ đề miền Trung
Xỉu chủ đề miền Trung
Cặp xỉu chủ miền Trung
Kết quả xổ số miền Bắc
(10/04/2026)
Ký hiệu trúng giải đặc biệt: 4YD-8YD-5YD-13YD-11YD-6YD
Đặc biệt
46120
Giải nhất
25818
Giải nhì
79478
02773
Giải ba
62472
17689
66422
79123
21854
58507
Giải tư
8669
1207
2080
1472
Giải năm
6930
7010
2405
0537
7428
8364
Giải sáu
237
366
323
Giải bảy
07
37
42
79
ĐầuLôtô
005, 07, 07, 07
110, 18
220, 22, 23, 23, 28
330, 37, 37, 37
442
554
664, 66, 69
772, 72, 73, 78, 79
880, 89
9
ĐuôiLôtô
010, 20, 30, 80
1
222, 42, 72, 72
323, 23, 73
454, 64
505
666
707, 07, 07, 37, 37, 37
818, 28, 78
969, 79, 89
Kết quả xổ số miền Nam
(10/04/2026)
Thứ Sáu Vĩnh Long
L: 47VL15
Bình Dương
L: 04K15
Trà Vinh
L: 35TV15
Giải tám
66
17
72
Giải bảy
456
857
210
Giải sáu
2160
6750
6856
2453
2458
2054
8367
4321
1235
Giải năm
0900
4379
9203
Giải tư
30403
77546
98049
43262
35826
60658
02728
28136
40690
72341
68432
78025
26204
91460
28880
03310
12256
52801
18187
72878
64323
Giải ba
51395
20138
34505
67258
46909
58293
Giải nhì
58034
08655
07713
Giải nhất
38865
41945
29275
Đặc biệt
760016
442450
046089
ĐầuVĩnh LongBình DươngTrà Vinh
000, 0304, 0501, 03, 09
1161710, 10, 13
226, 282521, 23
334, 3832, 3635
446, 4941, 45
550, 56, 56, 5850, 53, 54, 55, 57, 58, 5856
660, 62, 65, 666067
77972, 75, 78
880, 87, 89
9959093
Kết quả xổ số miền Trung
(10/04/2026)
Thứ Sáu Gia Lai
XSGL
Ninh Thuận
XSNT
Giải tám
97
86
Giải bảy
487
216
Giải sáu
6216
3930
8330
7701
3584
6874
Giải năm
4977
2839
Giải tư
58520
67271
04551
77371
24367
64838
55695
90889
08837
95414
64204
17444
04061
90971
Giải ba
78227
11096
89310
90304
Giải nhì
91801
03460
Giải nhất
48159
73862
Đặc biệt
588200
421355
ĐầuGia LaiNinh Thuận
000, 0101, 04, 04
11610, 14, 16
220, 27
330, 30, 3837, 39
444
551, 5955
66760, 61, 62
771, 71, 7771, 74
88784, 86, 89
995, 96, 97