Cầu Thần Tài Miền Bắc
Bạch thủ lô miền Bắc
Song thủ lô miền Bắc
Cầu lô 2 nháy miền Bắc
Dàn lô xiên 2 miền Bắc
Dàn lô xiên 3 miền Bắc
Dàn lô xiên 4 miền Bắc
Dàn lô 4 số miền Bắc
Dàn lô 5 số miền Bắc
Dàn lô 6 số miền Bắc
Bạch thủ kép miền Bắc
Ba càng đề miền Bắc
Cặp ba càng miền Bắc
Đề đầu đuôi miền Bắc
Bạch thủ đề miền Bắc
Song thủ đề miền Bắc
Dàn đề 4 số miền Bắc
Dàn đề 6 số miền Bắc
Dàn đề 8 số miền Bắc
Dàn đề 10 số miền Bắc
Dàn đề 12 số miền Bắc
Cầu Thần Tài Miền Nam
Bạch thủ lô miền Nam
Song thủ lô miền Nam
Cặp giải 8 miền Nam
Song thủ đề miền Nam
Xỉu chủ đề miền Nam
Cặp xỉu chủ miền Nam
Cầu Thần Tài Miền Trung
Bạch thủ lô miền Trung
Song thủ lô miền Trung
Cặp giải 8 miền Trung
Song thủ đề miền Trung
Xỉu chủ đề miền Trung
Cặp xỉu chủ miền Trung
Kết quả xổ số miền Bắc
(09/01/2026)
Ký hiệu trúng giải đặc biệt: 20TG-17TG-19TG-13TG-16TG-9TG-12TG-15TG
Đặc biệt
39523
Giải nhất
84612
Giải nhì
62848
55433
Giải ba
59721
06536
62346
15182
57370
06441
Giải tư
7792
7911
5610
6426
Giải năm
3878
8812
4186
9423
4866
3766
Giải sáu
417
102
243
Giải bảy
47
87
52
46
ĐầuLôtô
002
110, 11, 12, 12, 17
221, 23, 23, 26
333, 36
441, 43, 46, 46, 47, 48
552
666, 66
770, 78
882, 86, 87
992
ĐuôiLôtô
010, 70
111, 21, 41
202, 12, 12, 52, 82, 92
323, 23, 33, 43
4
5
626, 36, 46, 46, 66, 66, 86
717, 47, 87
848, 78
9
Kết quả xổ số miền Nam
(09/01/2026)
Thứ Sáu Vĩnh Long
L: 47VL02
Bình Dương
L: 01K02
Trà Vinh
L: 35TV02
Giải tám
26
96
06
Giải bảy
094
281
485
Giải sáu
6913
9915
5321
0743
1027
8104
3050
2568
8454
Giải năm
2697
3346
3644
Giải tư
88005
99376
70357
31995
01660
50469
56722
45603
60733
46130
99005
25067
91502
00512
47642
11355
07995
88731
89458
53307
02437
Giải ba
03356
19292
41929
85621
12956
95610
Giải nhì
13918
47738
33066
Giải nhất
49071
43582
67350
Đặc biệt
147642
333280
461724
ĐầuVĩnh LongBình DươngTrà Vinh
00502, 03, 04, 0506, 07
113, 15, 181210
221, 22, 2621, 27, 2924
330, 33, 3831, 37
44243, 4642, 44
556, 5750, 50, 54, 55, 56, 58
660, 696766, 68
771, 76
880, 81, 8285
992, 94, 95, 979695
Kết quả xổ số miền Trung
(09/01/2026)
Thứ Sáu Gia Lai
XSGL
Ninh Thuận
XSNT
Giải tám
45
97
Giải bảy
170
316
Giải sáu
2644
5971
7163
5725
9909
5999
Giải năm
1963
7302
Giải tư
19397
65026
55689
75138
40274
43218
36234
48618
80142
16075
51576
07878
26619
92403
Giải ba
16833
49206
74384
63071
Giải nhì
39691
54638
Giải nhất
90732
19433
Đặc biệt
848952
456952
ĐầuGia LaiNinh Thuận
00602, 03, 09
11816, 18, 19
22625
332, 33, 34, 3833, 38
444, 4542
55252
663, 63
770, 71, 7471, 75, 76, 78
88984
991, 9797, 99