Cầu Thần Tài Miền Bắc
Bạch thủ lô miền Bắc
Song thủ lô miền Bắc
Cầu lô 2 nháy miền Bắc
Dàn lô xiên 2 miền Bắc
Dàn lô xiên 3 miền Bắc
Dàn lô xiên 4 miền Bắc
Dàn lô 4 số miền Bắc
Dàn lô 5 số miền Bắc
Dàn lô 6 số miền Bắc
Bạch thủ kép miền Bắc
Ba càng đề miền Bắc
Cặp ba càng miền Bắc
Đề đầu đuôi miền Bắc
Bạch thủ đề miền Bắc
Song thủ đề miền Bắc
Dàn đề 4 số miền Bắc
Dàn đề 6 số miền Bắc
Dàn đề 8 số miền Bắc
Dàn đề 10 số miền Bắc
Dàn đề 12 số miền Bắc
Cầu Thần Tài Miền Nam
Bạch thủ lô miền Nam
Song thủ lô miền Nam
Cặp giải 8 miền Nam
Song thủ đề miền Nam
Xỉu chủ đề miền Nam
Cặp xỉu chủ miền Nam
Cầu Thần Tài Miền Trung
Bạch thủ lô miền Trung
Song thủ lô miền Trung
Cặp giải 8 miền Trung
Song thủ đề miền Trung
Xỉu chủ đề miền Trung
Cặp xỉu chủ miền Trung
Kết quả xổ số miền Bắc
(13/01/2026)
Ký hiệu trúng giải đặc biệt: 6TC-4TC-20TC-8TC-19TC-1TC-16TC-15TC
Đặc biệt
28027
Giải nhất
19534
Giải nhì
40983
83563
Giải ba
98542
55671
77880
26614
09288
10383
Giải tư
8135
5457
0803
9273
Giải năm
7339
2012
6488
0064
8499
1774
Giải sáu
508
652
762
Giải bảy
82
24
25
16
ĐầuLôtô
003, 08
112, 14, 16
224, 25, 27
334, 35, 39
442
552, 57
662, 63, 64
771, 73, 74
880, 82, 83, 83, 88, 88
999
ĐuôiLôtô
080
171
212, 42, 52, 62, 82
303, 63, 73, 83, 83
414, 24, 34, 64, 74
525, 35
616
727, 57
808, 88, 88
939, 99
Kết quả xổ số miền Nam
(13/01/2026)
Thứ Ba Bến Tre
L: K02-T01
Vũng Tàu
L: 01B
Bạc Liêu
L: T1-K2
Giải tám
07
18
21
Giải bảy
957
791
283
Giải sáu
2831
4060
6558
9537
1858
7126
1227
3793
0569
Giải năm
5433
8391
9363
Giải tư
48814
03831
01283
08889
35333
03510
47868
99484
77542
08002
28667
09308
44241
53169
30754
09355
52224
90588
34443
33741
02234
Giải ba
14059
34014
68954
26106
09775
59102
Giải nhì
17567
59116
75758
Giải nhất
95355
61803
42354
Đặc biệt
668726
833192
075394
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
00702, 03, 06, 0802
110, 14, 1416, 18
2262621, 24, 27
331, 31, 33, 333734
441, 4241, 43
555, 57, 58, 5954, 5854, 54, 55, 58
660, 67, 6867, 6963, 69
775
883, 898483, 88
991, 91, 9293, 94
Kết quả xổ số miền Trung
(13/01/2026)
Thứ Ba Đắk Lắk
XSDLK
Quảng Nam
XSQNM
Giải tám
57
80
Giải bảy
753
644
Giải sáu
1998
4405
7395
5911
0096
9552
Giải năm
0534
2081
Giải tư
42992
29186
96689
28528
57189
69284
75197
63432
47840
38789
57680
53498
97417
67809
Giải ba
27409
38406
35262
69002
Giải nhì
14199
75403
Giải nhất
31715
16293
Đặc biệt
006419
287605
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
005, 06, 0902, 03, 05, 09
115, 1911, 17
228
33432
440, 44
553, 5752
662
7
884, 86, 89, 8980, 80, 81, 89
992, 95, 97, 98, 9993, 96, 98